LỊCH XỔ SỐ 22-01-2020 Thống kê tần suất TK chục/đơn vị
Miền Nam 16:15Miền NamMiền Nam
Đồng NaiĐồng NaiĐồng Nai
Cần ThơCần ThơCần Thơ
Sóc TrăngSóc TrăngSóc Trăng
Miền Trung 17:15Miền TrungMiền Trung
Đà NẵngĐà NẵngĐà Nẵng
Khánh HòaKhánh HòaKhánh Hòa
Miền Bắc 18:15Miền BắcMiền Bắc
Bắc NinhBắc NinhBắc Ninh
Vietlott 18:05Vietlott 
VietLott Mega 6/45VietLott Mega 6/45 
Điện toán 1-2-3 Thứ 7, 18/01/2020 18:05 Xem thêm
2 6 7 6 7 6
Điện toán 6x36 Thứ 7, 18/01/2020 18:05 Xem thêm
04 10 18 26 29 30
Thần Tài 4 Thứ 7, 18/01/2020 18:05 Xem thêm
6 4 4 7
Vietlott 4D MAX Thứ 7, 18/01/2020 18:05 Xem thêm
A0896
B0468
C2008
D9074
E5777
G5352
Vietlott Power 6/55 Thứ 7, 18/01/2020 18:05 Xem thêm
13 18 19 23 32 43 11
KQXS Miền Bắc - Thứ 7, 18/01/2020 (Nam Định)
G.ĐB 34706
Ký hiệu trúng ĐB: 12BT-9BT-5BT
G.1 91118
G.2 2983738146
G.3 010800808962709
140427725532218
G.4 79510481 47303337
G.5 987133459998
363508508174
G.6 849764801
G.7 89715948
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,3,506,9,15,4,355,1,0,9
5,8,7,0,718,80,464
42 3,371,4,1
 37,0,7,51,1,9,480,9,1,9
7,646,2,5,9,88,0,4,8,598
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 874665886840365936
G.1 017121334975691
G.2 789476384584496
G.3 653158810589888951915291199080
G.4 862965770347618691661101939888543929206576575792730046258617430384162397764630416629901140240965793739931
G.5 574631869335
G.6 744828616105048710360341379522463696
G.7 512811934
G.8 898820
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,3,540 2,4,80 
612,8,9,5,21,4,911,74,3,1,911
1,9,12 623 2 
 3 7,236,8 34,5,7,1,6
 48,6,7 41,5,9,03,646,1,0
0,1,0,65 6,7,45 9,35 
4,9,661,6,53,865,24,9,9,9,364
47 8,175,337 
4,1,889,88,3,888,7,6,8 8 
8,196,2491995,6,9,6,6,1
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 084653087496131804716462
G.1 17468938098090107835
G.2 40043618896003858580
G.3 4896851661485554115623652191858795547381
G.4 45358498643473266669267829459807560501038083526855341996231358440335465113673179792324508470327519133579026467042408159746176531501734584770
G.5 6555801686820878
G.6 220801453828410020706250332391991518898584103216
G.7 894139996060
G.8 59194111
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6080,7,5,400,3,9901,46,1,4,5,7,80 
61  19,6,34,018,31,811,0,6
3,828 2 8,3,523,762 
4,5320,139,52,136,2,8 35
9,645,3 40,68,041 40,5
4,559,5,8,33,5,550,5,5,68528,4,5,350,5
 64,9,0,8,1,81,4,5,96 9,36 1,760,7,2
 7  7 2796,978,6,0
0,2,5,9,6,682 891,382,4,5785,1,0
5,694,81,3,9,8,099,69,796,9,0 97
Điện toán 1-2-3 Thứ 6, 17/01/2020 18:05 Xem thêm
7 5 5 4 5 6
Thần Tài 4 Thứ 6, 17/01/2020 18:05 Xem thêm
0 0 1 9
Vietlott Mega 6/45 Thứ 6, 17/01/2020 18:05 Xem thêm
08 26 28 37 40 42
KQXS Miền Bắc - Thứ 6, 17/01/2020 (Hải Phòng)
G.ĐB 97571
Ký hiệu trúng ĐB: 4BU-6BU-16BU-11BU
G.1 47197
G.2 4764717744
G.3 475922652030084
798718171050342
G.4 97310247 25687406
G.5 017198498978
730254380464
G.6 646470572
G.7 74718428
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,1,706,2 5 
7,7,3,7,71 0,468,4
9,4,0,720,89,4,471,1,1,8,0,2,4,1
 31,86,7,3,284,4
4,8,6,7,847,4,2,7,9,6497,2
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 325302750515
G.1 9907472827
G.2 7231902473
G.3 76085239431078867278
G.4 8555956019123253277848425511638593802509044012726857942178827075170653
G.5 56085894
G.6 188571377997041466454960
G.7 568852
G.8 8303
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,2603,9,1
 19,90,514,5
 25,55,4,827
8,6,437,80,5,73 
7431,945,2
8,2,2,8594,152,1,3
 68,3 60,8
3,978,4278,3
6,0,7,383,5,56,8,782,8
5,1,197 94
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 684564848661830065
G.1 621043123791785
G.2 060783877670030
G.3 727072341326724685687673407061
G.4 274037052746898085414240169274618003485543565181995197992804102687935818157315431458606417514673892370531
G.5 328204215870
G.6 271593634998106675314892174603623721
G.7 175286904
G.8 249560
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,1,0,7,4 046,7,304
4,015,33,2,61 2,3,617
824,7921,4621,3
6,0,13  31,74,231,4,0
2,7,0,6410,24 0,346,3
7,15 9,5,655,88,657
 63,48,6,766,5,8,8,14,860,2,7,1,5
2,075,4,8379,65,1,67 
9,9,7826,5,686 86,5
 98,89,795,2,9 9