Giải ĐB 32164
Ký hiệu trúng ĐB: 15BY-2BY-6BY
Giải nhất 40635
Giải nhì 3707615567
Giải ba 926913328174665
395269229683870
Giải tư 19908996
74690883
Giải năm 965883179144
811104885748
Giải sáu 702712628
Giải bảy 12180797
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,902,73,658
9,8,117,1,2,2,87,2,9,964,7,5,9
0,1,126,86,1,0,976,0
8355,8,4,2,181,3,8
6,444,8691,6,0,6,7
Giải ĐB 14954
Ký hiệu trúng ĐB: 2AM-1AM-7AM
Giải nhất 86395
Giải nhì 6523044442
Giải ba 441002317192152
343108537133633
Giải tư 15490572
54111123
Giải năm 918722135454
156797858898
Giải sáu 469178898
Giải bảy 16879828
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,0,10 9,854,2,4
7,7,110,1,3,6167,9
4,5,723,88,6,871,1,2,8
3,2,130,39,7,9,9,287,5,7
5,542,94,695,8,8,8
Giải ĐB 94908
Ký hiệu trúng ĐB: 13AQ-19AQ-5AQ-4AQ
Giải nhất 49302
Giải nhì 1810856186
Giải ba 159751477732717
679544818462704
Giải tư 97644067
33984929
Giải năm 526610395345
984232719591
Giải sáu 790812777
Giải bảy 14922948
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
908,2,8,47,454
7,917,2,48,664,7,6
0,4,1,929,97,1,6,775,7,1,7
 390,0,9,486,4
5,8,0,6,145,2,82,3,298,1,0,2
Giải ĐB 75726
Ký hiệu trúng ĐB: 10AY-11AY-2AY
Giải nhất 42916
Giải nhì 9444309818
Giải ba 127136922635217
354215955356379
Giải tư 23582667
31840103
Giải năm 935484791902
298444332562
Giải sáu 988563088
Giải bảy 88989457
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 03,2 53,8,4,7
216,8,3,72,1,267,2,3
0,626,6,11,6,579,9
4,1,5,0,3,6331,5,8,8,8,984,4,8,8,8
8,5,8,9437,798,4
Giải ĐB 83022
Ký hiệu trúng ĐB: 3ZR-15ZR-8ZR
Giải nhất 46760
Giải nhì 1743429796
Giải ba 533255081477078
461923563715211
Giải tư 60252671
14185835
Giải năm 577147147924
538226664141
Giải sáu 077681689
Giải bảy 32728276
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
60 2,2,35 
1,7,7,4,814,1,8,49,6,760,6
2,9,8,3,7,822,5,5,43,778,1,1,7,2,6
 34,7,5,27,182,1,9,2
3,1,1,241896,2
Giải ĐB 99233
Ký hiệu trúng ĐB: 1ZH-7ZH-13ZH
Giải nhất 04048
Giải nhì 9087274919
Giải ba 341945718098381
719366076636296
Giải tư 62449587
65231332
Giải năm 240068240764
171658095722
Giải sáu 862716387
Giải bảy 60495421
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,0,600,9 54
8,219,6,63,6,9,1,166,4,2,0
7,3,2,623,4,2,18,872
3,233,6,2480,1,7,7
9,4,2,6,548,4,91,0,494,6