Giải ĐB 246511
Giải nhất 04099
Giải nhì 21772
Giải ba 2565995241
Giải tư 53327871459600459619 271695395661403
Giải năm 8256
Giải sáu 189750084717
Giải bảy 920
Giải tám 72
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
208,4,3456,6,9
4,117,9,15,569
7,720,79,1,272,2
 3  8 
 45,11,6,5,997,9
Giải ĐB 096701
Giải nhất 55664
Giải nhì 17856
Giải ba 5931949623
Giải tư 25193073744071798329 930220352967941
Giải năm 2325
Giải sáu 299685925726
Giải bảy 967
Giải tám 57
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01257,6
4,017,99,2,567,4
9,226,5,9,2,9,35,6,174
9,23  8 
7,6412,2,196,2,3
Giải ĐB 674081
Giải nhất 68652
Giải nhì 45378
Giải ba 0713691781
Giải tư 32807621390862377879 319892023867767
Giải năm 0374
Giải sáu 370066734062
Giải bảy 313
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 00,7 52
8,813362,7
6,5230,673,4,9,8
9,1,7,239,8,63,789,1,1
74 3,7,893
Giải ĐB 735894
Giải nhất 18817
Giải nhì 49603
Giải ba 7797176684
Giải tư 24271937454364334937 803889127542650
Giải năm 0893
Giải sáu 861273352788
Giải bảy 350
Giải tám 32
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,5033,4,750,0
7,712,7 6 
3,12 3,171,5,1
9,4,032,5,78,888,8,4
8,945,3 93,4
Giải ĐB 212118
Giải nhất 76392
Giải nhì 77461
Giải ba 8704942525
Giải tư 47702445141509740579 221862040799657
Giải năm 0642
Giải sáu 444435194924
Giải bảy 359
Giải tám 41
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 02,7259,7
4,619,4,8861
4,0,924,59,0,579
 3 186
4,2,141,4,2,95,1,7,497,2
Giải ĐB 106037
Giải nhất 51839
Giải nhì 34709
Giải ba 0481858132
Giải tư 42077451260740975129 490457959378007
Giải năm 0983
Giải sáu 154572333625
Giải bảy 451
Giải tám 65
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,7,96,4,2,451
518265
325,6,97,0,377
3,8,933,2,9,7183
 45,50,2,0,393
Giải ĐB 843419
Giải nhất 22520
Giải nhì 05821
Giải ba 7117028207
Giải tư 49424961389398290232 677402647789417
Giải năm 6446
Giải sáu 140403892478
Giải bảy 550
Giải tám 44
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,4,7,204,7 5 
217,946 
8,324,1,07,1,078,7,0
 38,27,389,2
4,0,244,6,08,19