Giải ĐB 009069
Giải nhất 20051
Giải nhì 18643
Giải ba 3164970134
Giải tư 38380726438382859286 395626716451414
Giải năm 5197
Giải sáu 725691648966
Giải bảy 334
Giải tám 22
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
80  56,1
5145,6,864,6,2,4,9
2,622,897 
4,434,4280,6
3,6,6,1,343,9,34,697
Giải ĐB 758611
Giải nhất 41227
Giải nhì 09612
Giải ba 9969207807
Giải tư 89544245066037829161 163082319878031
Giải năm 9514
Giải sáu 167644528864
Giải bảy 568
Giải tám 90
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
906,8,7 52
6,3,114,2,17,068,4,1
5,9,1270,276,8
 316,7,0,98 
6,1,444 90,8,2
Giải ĐB 280408
Giải nhất 34520
Giải nhì 31118
Giải ba 3439090773
Giải tư 44838635194466908631 616765766504156
Giải năm 1080
Giải sáu 239753112313
Giải bảy 164
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,9,208656
1,311,3,9,87,564,9,5
 2 976,3
9,1,738,13,1,08 
64 1,693,7,0
Giải ĐB 077020
Giải nhất 31459
Giải nhì 98785
Giải ba 5153159533
Giải tư 43998731059869282348 592062711275943
Giải năm 2306
Giải sáu 520916050916
Giải bảy 626
Giải tám 32
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
209,5,6,5,60,0,859
316,22,1,0,06 
3,9,126,0 7 
4,332,1,39,485
 48,30,598,2
Giải ĐB 256336
Giải nhất 55180
Giải nhì 31975
Giải ba 1174021913
Giải tư 10154783294727410327 688283828823063
Giải năm 7167
Giải sáu 655504012181
Giải bảy 169
Giải tám 43
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,8015,755,4
0,813369,7,3
 29,7,86,274,5
4,6,1362,881,8,0
5,743,06,29 
Giải ĐB 421374
Giải nhất 67252
Giải nhì 43614
Giải ba 4448047552
Giải tư 71830908061630137352 104064606598168
Giải năm 5982
Giải sáu 552071215499
Giải bảy 906
Giải tám 86
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,3,806,6,1,6652,2,2
2,0148,0,0,065,8
8,5,5,520,1 74
 3 686,2,0
1,74 999