Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 684564848661830065
G.1 621043123791785
G.2 060783877670030
G.3 727072341326724685687673407061
G.4 274037052746898085414240169274618003485543565181995197992804102687935818157315431458606417514673892370531
G.5 328204215870
G.6 271593634998106675314892174603623721
G.7 175286904
G.8 249560
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,1,0,7,4 046,7,304
4,015,33,2,61 2,3,617
824,7921,4621,3
6,0,13  31,74,231,4,0
2,7,0,6410,24 0,346,3
7,15 9,5,655,88,657
 63,48,6,766,5,8,8,14,860,2,7,1,5
2,075,4,8379,65,1,67 
9,9,7826,5,686 86,5
 98,89,795,2,9 9 
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 902356471406140730
G.1 340292060908307
G.2 140831968983139
G.3 481632918675082896462637959108
G.4 192809542437952126018667739213954513921578664701444389611994526079936768577811193965746982676700580212966
G.5 029100097235
G.6 962892907166392954542475358421388598
G.7 998931860
G.8 858347
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,801 09,7,9,66,7,302,8,7
9,0,513315 19
528,4,98298,02 
1,6,83 831 38,5,9,0
24 5,6,4,944,6847
852,1,67,154357
6,8,566,39,4,064,7660,6
7770,6754,7,5,077,0,9
9,285,0,6,3 83,2,93,9,084,2
298,0,12,0,8,096,41,7,398
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 185972071075582167
G.1 159335990942362
G.2 156984048935754
G.3 043434235361128873534059869241
G.4 223424977600116516422329726239176009154427614795744221241272252994745965125537758274063458138373862243874
G.5 238523566803
G.6 266031221265687710020124364538855120
G.7 048682901
G.8 039168
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,003,0 02,92,401,3
 16914,20,41 
2,4,4,7228,0,1,724,82,620,5,2
0,4,5,339,353  37
 48,2,2,32,4,1,7447,545,0,1
6,853756,9,34,8,2,758,4
7,160,556  68,2,7
976,2777,4,2,53,675,4
4,985282,96,5,985
397,89,5,8,091,9 98
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 257077479406595583
G.1 246665493406052
G.2 508271058891611
G.3 410881555439852946323239211346
G.4 852701505777127569270358626136163678398178870688840301878193626624505548289788734370314454821907871334335
G.5 286991031389
G.6 783976507244566406857119209571605769
G.7 889880358
G.8 787214
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,70 8,703,66,903
 1 819,8114,3,1
 27,7,77,6,5,32 9,52 
 39,60,932,47,0,1,835
4,5446,8,34 1,546
 50,7,48,555,29,358,4,2
8,3,669,7,6 64,2460,9
5,2,2,6,2,778,0,7 72,0 73
7,889,6,81,880,5,1,4,8589,9,3
8,3,69 1936,8,895,0,2
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 143230266517832210
G.1 568428043680891
G.2 725445933019303
G.3 934740790943135384719258830153
G.4 735988628301139713024185340290633285351866628542093999360237834054142838962344813706699633270131318393470
G.5 278560029226
G.6 951949137280391807991420925078934535
G.7 634639334
G.8 037946
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9,303,2,92,302,9,55,7,103
 19,3718,8,78,913,0
0,428 20,8,8626
0,1,8,534,9,0939,7,5,0,69,3,1,8,5,034,5,3
3,7,444,2 4 346
8530,35 350,3
 6 36 4,2,662,6
 743,179,1 7 
9,280,5,31,1,2,28 881,3,8
1,3,098,07,3,9,099,3 93,1
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 678138521199932539
G.1 519686969693909
G.2 950332352639865
G.3 267601327023528972507882806578
G.4 976302356404078815278605172026714151865395265330757266013671904190566690172046965319304583959100339254632
G.5 565639826494
G.6 542950775306579450552082604124716184
G.7 133888338
G.8 236601
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,6,7066,50 101,9
5157190,4,71 
 23,9,7,68,828,67,9,328
2,3,333,0,3,853 9,838,2,9
64 94 8,941
156,15,6,755,3,065 
0,5,264,0,86,6,2,966,5,0,6965
7,277,8,0 75,1 71,2,8
7,6,38 8,288,2,23,2,784,3
29 1,994,6,90,394,6,3,2
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 381142272348608516
G.1 008119242292689
G.2 965652055152872
G.3 402888828560624160455871902363
G.4 692743920302090506715714834082645403983822095904892874220842036368354057691459499729905910284767333748035
G.5 827880885655
G.6 136578287483411404879421890944288664
G.7 342914689
G.8 287905
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,40340 105,9
7,1112,514,4910,9,6
4,8,428,84,4,221,4,2728
8,03  38,6637,5
742,8,0,21,1,242,2,0,5,8649
6,8,65 9,4510,5,355
 65,536 7,164,3
 78,4,1879376,2
2,2,7,4,883,2,8,58,3,487,8,9289,9
 9 7,8958,0,4,9,1,891,9

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.