Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 898493059811
G.1 5699758714
G.2 4023537026
G.3 76280517547060345916
G.4 6064848994232377108085841325363264933162530174944219438887372701995750
G.5 51482574
G.6 516549061624329822506281
G.7 194775
G.8 9413
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,8065,503
41 8,113,7,9,6,4,1
 246,426
937,6,51,038,7
9,9,2,9,548,8,1,97,142
6,354750,0
0,3651,262
3,97 1,375,4
4,480,09,381
494,4,4,7,3198
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 060496172492
G.1 4213418778
G.2 7934171115
G.3 13153075095270705559
G.4 1859019186413381702845085341212427729260790908470591828435313182521449
G.5 30433334
G.6 770999011735918140153096
G.7 614888
G.8 0348
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
903,9,1,96,905,7
0,2,4148,315,5
 28,1928,5
0,4,535,8,4 34,1
1,343,1348,9
3,8531,0,2,159
8,96 96 
777 78
3,286,54,8,2,788,1
0,090,64,596,0,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 12/01/2020
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 158570126760
G.1 0952113214
G.2 1483991696
G.3 38491468697884482845
G.4 8998289942350465226889944820976288280574111843376945823484397497991024
G.5 82757970
G.6 265486546923864257780139
G.7 081947
G.8 6573
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 7,60 
8,9,21  14
8,4,823,1423,4
2397,239,9
5,5,442,6,47,8,2,4,147,2,4,5
6,754,445 
465,8,9969,0
975,0473,8,0,4,9
681,2,2784
6,397,13,6,3,796
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 371938793831234325
G.1 320324486149510
G.2 840351166803559
G.3 290136486935501137116385412318
G.4 636077456978785320433220388434688635674494412776568536821684369654586187055195071281254949287205792802244
G.5 248584703810
G.6 350766405783249788327614923122742052
G.7 940886511
G.8 763264
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,407,7,37011,2,107
 136,0,1,6,314,2,11,311,0,2,8,0
32 3,3,12 5,120,8,5
8,4,0,6,134,5,2,8 32,2,1 31
340,0,31,4,8446,7,4,549,4
8,8,35 6565,252,5,4,9
769,3,98,568,5,1,8,1 64
0,07697  74
383,5,56,686,42,18 
6,69  974,59 
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 702202943245
G.1 2986513448
G.2 2162210466
G.3 39692463904809172913
G.4 6235098157593880585906066039776713849758590941447661873182469030482819
G.5 53273804
G.6 583255124191158841112366
G.7 100693
G.8 9520
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,5,900,2204,4
9121,911,9,3
3,1,9,2,027,2 2 
 32,89,7,13 
 4 0,9,046,8,5
9,650,7,9458
666,56,7,4,666,6
2,5,777 76,3
8,3888,5,488
595,1,2,0193,4,1
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 827710992094671427
G.1 491449314372239
G.2 979733178017063
G.3 815576827584093048527123907030
G.4 649170959942299471368128756851440824275130685798444661691288099552830663899704707798977236592152776193825
G.5 974676694395
G.6 477942762085819780329144886639323535
G.7 099421338
G.8 034109
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1038067,309
517,04,2,516615
82 3,521325,7
0,7369,432638,2,5,6,9,0,9
446,44,4,941,4,4,3 4 
8,751,78,551,5,23,9,1,25 
7,4,36 1,0696,366,1,3
1,8,579,6,5,397 27 
 85,7,2885,8,0389
9,7,9,999,9,9697,3,40,9,8,3,395,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 135695044140
G.1 3523831058
G.2 2359061284
G.3 19230329634623922375
G.4 6160319973579933354244978352906432722811593276585671349690944396263488
G.5 86900383
G.6 197037176814764400925106
G.7 712286
G.8 7218
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,9,9,3,903406
 12,7,4118,1
7,1,4279,627
0,7,9,630,8839
1424,9,844,9,0
95 756,8
 638,0,562
1,272,0,3,8275
7,38 1,8,586,3,8,4
 90,3,0,0,54,392,4

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.