KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 12/01/2020
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 158570126760
G.1 0952113214
G.2 1483991696
G.3 38491468697884482845
G.4 8998289942350465226889944820976288280574111843376945823484397497991024
G.5 82757970
G.6 265486546923864257780139
G.7 081947
G.8 6573
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 7,60 
8,9,21  14
8,4,823,1423,4
2397,239,9
5,5,442,6,47,8,2,4,147,2,4,5
6,754,445 
465,8,9969,0
975,0473,8,0,4,9
681,2,2784
6,397,13,6,3,796
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 05/01/2020
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 417146706355
G.1 8017561472
G.2 4596060825
G.3 19044505989680863816
G.4 8416118498349123746102571936955917047336915211675761106190757023484476
G.5 45281471
G.6 445622776922165816046818
G.7 368611
G.8 3019
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,7,60  04,6,8
6,6,7121,7,219,1,8,6
2,122,8721,5
 3  36,4
444,60,34 
9,7567,2,558,7,5
5,468,1,1,03,0,7,16 
777,1,0,5571,5,6,2
6,2,9,98 5,1,08 
 98,5,819 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 29/12/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 458480756040
G.1 8547652253
G.2 2477437031
G.3 45756101746174707679
G.4 5955974216867697539436550785237818506446839560762061416778383612970215
G.5 91032139
G.6 256782020642478998459981
G.7 176315
G.8 0920
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,809,2,32,2,40 
 168,315,6,5
0,423 20,0,9
0,23 539,8,1
9,7,742 45,6,7,0
859,0,61,4,156,3
7,1,5,767,94,5,16 
676,4,4,6479
 85,0389,1
0,5,6948,3,2,79 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 22/12/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 086136412461
G.1 6420957790
G.2 8032101515
G.3 29283431258138906792
G.4 4458250295350979402011201854867536350538923532046769193725450577722374
G.5 57001327
G.6 734726375182023231537325
G.7 486835
G.8 0233
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,202,0,1,990 
0,21 615
0,8,820,5,13,925,7
6,837,63,5,5,933,5,2,8
 47745
9,25 3,2,4,153,3
8,8,363 67,1
4,3,97 2,6,777,4
 86,2,2,6,3389
 95,7893,2,0
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 15/12/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 182723616820
G.1 6803969729
G.2 2134584073
G.3 75067619966247029941
G.4 8928108174299582526245964138261136225719453482409399510663549042320300
G.5 75459106
G.6 984381405325121170382022
G.7 344532
G.8 3347
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
40 1,0,7,206,0
81 1,411,9,0
6,625,6,33,222,3,9,0
3,4,233,99,2,732,8
4,7,644,3,0,5,5547,8,1
2,4,458 54
2,962,4,2,7 6 
674470,3
5813,48 
3961,293
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 08/12/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 086779937126
G.1 6999737060
G.2 3282871019
G.3 90416281626387118075
G.4 3127964588302655168191064819513473825488045538143259097554791228659270
G.5 84295586
G.6 292424600412112789975713
G.7 683390
G.8 5304
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
60 9,7,604
8,512,6713,9
1,624,9,8327,6
5,8381,532
2,64  4 
653,1753
160,5,4,28,8,26 
979,92,9,979,0,1,5
8,3,283,8,1886,8,6
2,7,7977,190,7,7

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.