Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 898493059811
G.1 5699758714
G.2 4023537026
G.3 76280517547060345916
G.4 6064848994232377108085841325363264933162530174944219438887372701995750
G.5 51482574
G.6 516549061624329822506281
G.7 194775
G.8 9413
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,8065,503
41 8,113,7,9,6,4,1
 246,426
937,6,51,038,7
9,9,2,9,548,8,1,97,142
6,354750,0
0,3651,262
3,97 1,375,4
4,480,09,381
494,4,4,7,3198
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 862463803906
G.1 0737719850
G.2 3700938447
G.3 93135789445017731766
G.4 4955882362308492545598613660208645948606238700384898381277385167031357
G.5 99018089
G.6 534009419591878720778335
G.7 889079
G.8 3649
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,201,97,7,506,6
4,9,01381 
62  2 
1,636,5 35,8
440,1,9,4 49,8,7
5,358,5,9357,0
362,30,6,066
7778,7,5,7,479,7,0,0,7
5894,387,9,1
8,4,5,0914,7,89 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 289241572224
G.1 1416328523
G.2 5806622562
G.3 30814116999421029855
G.4 0607735777545369265490912872394755787701519817218792112014755180049663
G.5 63575688
G.6 905078343464446268572876
G.7 174555
G.8 1374
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
50 0,101,0
413,2,40,812,0
12 6,1,623,4
1,634,6,96,23 
7,3,6,5,1417,24 
 50,7,4,75,7,555,7,5
3,664,6,3762,3,2
5,7,7,574,7,75,874,6,5
 8 888,1,7
3,999 9 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 611901792153
G.1 2347316264
G.2 7170856390
G.3 44128988345303906049
G.4 9413084110558867729839963436267322533223570030978417489687703916100725
G.5 98832259
G.6 155639896262847711802804
G.7 841408
G.8 8344
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,108,18,7,908,4,3
4,01 61 
626,5,8 23,5
8,8,6,730,42,0,539
3414,0,8,644,9
256259,3
5,8,262,3 61,4
 73777,0
9,2,083,9,3,6 80,4,9
8985,8,3,49 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 367567837731
G.1 0921273860
G.2 6145656665
G.3 19546832652249378748
G.4 0376256606399896517905277140861383247192686536715946988592238131020822
G.5 96248875
G.6 619624491867527232142713
G.7 455245
G.8 3055
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3061,60 
 12314,3,0
6,3,1247,9,223,2
 30,21,5,2,931
249,6145,8
5,655,65,4,7,655,3,9
9,0,8,4,567,2,5,7 65,0
6,7,679,7 72,5
 89,68,488
4,8,796592,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 820581030553
G.1 3241401553
G.2 6350605578
G.3 58449660828732871586
G.4 1291905552973468893078292634403801473327812116817279650764359004560784
G.5 63119498
G.6 392689254248083293350104
G.7 762589
G.8 4522
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,406504
1,811,9,4,4111
6,5,9,826,52,3,722,7,8
 3 5,532,5,5
1,145,8,6,0,90,845
4,2523,3,450,3,3
2,4,06286 
 7 272,8
482,19,2,789,4,6
1,492898

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.