Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 874665886840365936
G.1 017121334975691
G.2 789476384584496
G.3 653158810589888951915291199080
G.4 862965770347618691661101939888543929206576575792730046258617430384162397764630416629901140240965793739931
G.5 574631869335
G.6 744828616105048710360341379522463696
G.7 512811934
G.8 898820
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,3,540 2,4,80 
612,8,9,5,21,4,911,74,3,1,911
1,9,12 623 2 
 3 7,236,8 34,5,7,1,6
 48,6,7 41,5,9,03,646,1,0
0,1,0,65 6,7,45 9,35 
4,9,661,6,53,865,24,9,9,9,364
47 8,175,337 
4,1,889,88,3,888,7,6,8 8 
8,196,2491995,6,9,6,6,1
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 371938793831234325
G.1 320324486149510
G.2 840351166803559
G.3 290136486935501137116385412318
G.4 636077456978785320433220388434688635674494412776568536821684369654586187055195071281254949287205792802244
G.5 248584703810
G.6 350766405783249788327614923122742052
G.7 940886511
G.8 763264
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,407,7,37011,2,107
 136,0,1,6,314,2,11,311,0,2,8,0
32 3,3,12 5,120,8,5
8,4,0,6,134,5,2,8 32,2,1 31
340,0,31,4,8446,7,4,549,4
8,8,35 6565,252,5,4,9
769,3,98,568,5,1,8,1 64
0,07697  74
383,5,56,686,42,18 
6,69  974,59 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 563360012276069713
G.1 182860497010835
G.2 207889257701842
G.3 337285465135018102597324598565
G.4 360467873735818163074864264579227672256100101204049511222489594424943121478940093298082545510983955752142
G.5 165433683485
G.6 828826155582985502190462480767763001
G.7 852970446
G.8 046882
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
604,77,701,4807,1,9
515,86,0,319,2,8 13
5,8,4286,1,42 8,4,42 
 37 31135
0,546,2 42 46,5,2,5,2
152,4,1555,98,4,4,6,357
4,867,0768,2,8,14,765
3,0,679770,7,0,60,576,8
8,1,2,888,2,8,66,6,1897,982,5,0
79 1,8,59  98
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 834296711591600309
G.1 689618204383717
G.2 697279618101692
G.3 048804472901504934144707683810
G.4 780005851687469234882096803485540395456109270405051772039719865830922848141717392098963693207166572267890
G.5 635653337121
G.6 203933919780867857333324881470813709
G.7 892654806
G.8 592224
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,0,80 7,205,49,106,9,9
9,6166,8,919,48,2,414,6,0,7
929,7222,4,0,82,924,1,2
 39,93,3,8,433,3939
 4 5,2,0,1432,141
859,6 54 5 
5,1,969,8,1 610,1,76 
27  78,0176
8,680,8,5,07,283,1 81,9
5,3,6,3,292,1,61910,3,8,093,0,2
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 384859585095664044
G.1 311121276874746
G.2 472557435535946
G.3 542000375636832944029945865773
G.4 977997621776663142862354498327318500437353951876995482285361241779574905722612731921809199786116330582491
G.5 437267427966
G.6 044384818300515009202721137459001968
G.7 539009533
G.8 576132
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,5,000,05,209,2 00,5
817,26,2,5,61 1,918,1
7,1274,2,3,020,1,23,222
4,6397323,7,732,3
443,4 42,97,446,6,4
557,0,6,5,95,950,1,5 58
8,563 61,1,86,4,468,6
5,1,272773,7 74,3,3
 81,668 6,1,58 
3,9,5990,9,499,5999,1
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 852224816967519797
G.1 150186535475287
G.2 454417040786170
G.3 788305208061207842460678561366
G.4 589921575163551763230244744684277908653351585756997720804524867491591017308308158164675737498933992458187
G.5 652224692280
G.6 553109326809876809029422250923507010
G.7 992977347
G.8 987176
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,3,809102,8,7,75,1,8,709,8
3,5,5,41871  10,5
9,3,2,922,3,40,222,4 24
231,2,0333937
8,247,12,549,6247,6
 51,18541,85 
 6 468,9,77,4,666
47 7,0,0,671,74,3,8,8,976,0
9,184,06,085 80,7,5,7
 98,2,2,06,9,499 93,7
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 576900397165653978
G.1 816273973878203
G.2 426083860139253
G.3 539974823722294732199705154406
G.4 797875103498753084511191998439356110535481075051644957484286830157626499081753273020955664827038209930450
G.5 284314802074
G.6 020405907292164895216283197518504118
G.7 424745248
G.8 236616
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,004,8,08015,509,3,6,3
5,119,12,015,98,516,8
923,4,7 21 27
2,4,534,9,78380,5,03 
2,0,3435,6,7,6,945,87,648
 53,14,7,1,654750,0,1,3
 6 6,866,4,4,51,064
8,9,3,27  75,4275,4,8
 874,383,0,64,1,781
1,390,2,71940,999

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.