Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 060496172492
G.1 4213418778
G.2 7934171115
G.3 13153075095270705559
G.4 1859019186413381702845085341212427729260790908470591828435313182521449
G.5 30433334
G.6 770999011735918140153096
G.7 614888
G.8 0348
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
903,9,1,96,905,7
0,2,4148,315,5
 28,1928,5
0,4,535,8,4 34,1
1,343,1348,9
3,8531,0,2,159
8,96 96 
777 78
3,286,54,8,2,788,1
0,090,64,596,0,2
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 247502972427
G.1 9352424873
G.2 8615295135
G.3 67114212181924385903
G.4 3265188412390066624165245053442533272275312044991603762070067636229951
G.5 73074474
G.6 061007834410057156223564
G.7 423164
G.8 9364
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,107,6,2 04,6,3
5,410,0,2,4,87,516
1,3,5,023,42,6,622,7
9,2,8324,0,735
4,1,241,5,46,6,6,7,043
451,27,351
 6 1,064,4,4,2,2
 7 271,4,5,3
183 8 
 93 9 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 269193834357
G.1 6665093257
G.2 9261806619
G.3 09307921291527395233
G.4 0357549811459547023648340923056005905313189594706228818775701314830684
G.5 55237465
G.6 410389005232852243347463
G.7 993942
G.8 0174
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,4,501,3,0,5,770 
0,111,8 13,8,9
323,94,2,622
9,0,2,932,66,1,7,334,3
54 7,3,842,8
7,054,9,0659,7,7
36  63,5,2
 755,574,0,3
18 1,484
5,293,35,19 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 878512436484
G.1 0734811208
G.2 0624529012
G.3 72033826612593452302
G.4 8325666675709289723780583678328228113992754952128542696506019359976302
G.5 63898842
G.6 210221317680610758334745
G.7 674861
G.8 0021
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,800,2 07,1,2,2,8
3,8,6122,6,012
0,3,1284,9,0,0,121
8,331,7,2,3333,4
745,83,845,2
7,4564,9,85 
561961
374,5 7 
2,480,9,3,1 85,4
89 992,5,6,9
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 100822510945
G.1 4510511891
G.2 2204050230
G.3 92963029128530250342
G.4 9354521580884687657119111464638439369262656817112568907198734446589418
G.5 69446899
G.6 031318768259490554075392
G.7 141183
G.8 8933
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,405305,7,7,2
4,7,113,1,28,918
1,2229,6,0,425
1,6,9,63 3,8,733,0
441,4,5,0 42,5
4,0590,2,6,45 
768,3,3 62,5
 76,10,073
689,0183,1
8,593992,9,1
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 250770278719
G.1 8260801495
G.2 9112747547
G.3 96563727136528849359
G.4 6356663479382104682856903857024248686249796212817748700733482703702269
G.5 24039825
G.6 482166686688005649086054
G.7 694338
G.8 8706
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,703,3,2,8 06,8,0
210,3219
 21,8,7 25,1
0,0,6,13  38,7
94 549,8,7
 5 2,956,4,9
6,868,6,30,569
8,279,07,3,477
6,8,2,087,8,63,0,4,888
7944,6,5,195

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.