Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 020527107972117861
G.1 577043184472211
G.2 806580646416342
G.3 853639826519196124927233293964
G.4 084140664512232664166242602596855366874090691653770745255124883007686762438002264501486439679460577531527
G.5 215910547845
G.6 624060919988314436188762502768623075
G.7 641748476
G.8 245995
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4044,00  0 
4,914,69181,614,1
324,6,76,5,9,7246,3,427,6,7
632,6 3  38,9,2
2,1,041,0,54,5,2,6,448,4,0,41,645,6,2
4,659,8 59,4,29,7,4,75 
1,2,9,363,5962,7,47,2,462,4,1
27 7,677,22,276,5,5
8,5884,18 38 
591,6591,6,2395
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 827710992094671427
G.1 491449314372239
G.2 979733178017063
G.3 815576827584093048527123907030
G.4 649170959942299471368128756851440824275130685798444661691288099552830663899704707798977236592152776193825
G.5 974676694395
G.6 477942762085819780329144886639323535
G.7 099421338
G.8 034109
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1038067,309
517,04,2,516615
82 3,521325,7
0,7369,432638,2,5,6,9,0,9
446,44,4,941,4,4,3 4 
8,751,78,551,5,23,9,1,25 
7,4,36 1,0696,366,1,3
1,8,579,6,5,397 27 
 85,7,2885,8,0389
9,7,9,999,9,9697,3,40,9,8,3,395,9
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 279026623700678320
G.1 846162168289726
G.2 878824231244266
G.3 767860185631870707320577265933
G.4 011095369426605451743193704303768049803758311157576582198490914242459656223700867631109089200340818493838
G.5 309722883350
G.6 096558129520637349624826691671156433
G.7 020218701
G.8 503917
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,2,209,5,3,49,7,00 5,201
 12,61,218,1,20,117,6,5,1
1,820,0,66,3,1,826,1,4723,6,0
 37739,7,23,2,333,4,8,3
9,7,04 24 3,84 
6,050,6 5715 
8,5,1,2652,9621,8,6,266
9,3743,573,0172
 86,21,888,2386,9,4
 97,4390,689 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 761628038642417816
G.1 331112713140587
G.2 874899452697632
G.3 301306230755627600181326218184
G.4 436857542716747840247930478167194655792157728059874837324957714454194024031897003188599983820346211902751
G.5 927826342000
G.6 566100940157689686593109384334596049
G.7 761614269
G.8 669416
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
304,74090,000,0
6,6,1112,314,83,516,9,6
 27,4,8421,8,7,66,32 
 3 734,14,831,4,2
9,2,0479,1,345,0,23,843,9
8,657459,7859,1
666,1,1,7,59,26 1,169,2
5,2,4,6,0788,5,27387 
7,285,92,187 85,3,4,7
8945,094,66,5,4,19 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 143785399613075755
G.1 299215954231589
G.2 201617413931688
G.3 835840076084219532529750138406
G.4 901357195259935888178420816601991525367956254454400127963415135421096044134242119230515403871920926674813
G.5 170246902711
G.6 735400846671135028061048791823042809
G.7 537397572
G.8 535219
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
602,8,15,9,4,606 04,9,5,3,1,6
7,0,6,217 15,9,31,1,019,8,1,1,3
0,5,5215,4,5,42 7,92 
537,5,51390,134
5,8,84 548,0,2,20,34 
3,3,853,4,2,2152,0,4,20,555
 60,1 6 6,066
3,171979,9 72
 84,4,548 1,888,9
 9 7,7,1,397,01,0,892
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 364189774679088027
G.1 329827254374694
G.2 054012248766293
G.3 717213813121527611573080410263
G.4 520170638474882506402280717892009272847061777655890557589980703761531855532077894093143298812459829752016
G.5 186146768286
G.6 476641722480228369504868450837173964
G.7 571295018
G.8 050698
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,405,7,15,7,806 08,4
7,6,2,3,017 18318,7,6
7,8,9,827,1 27327
 318,43 6,932,1
84  436,0,945
 5 9,750,745 
666,10,7,7688,164,3
1,0,271,27,2,5,876,0,7,5,6,91,9,27 
 80,4,2,2,96,183,9,0,79,1,0,986,9
8928,795898,8,7,3,4

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.